thymus serpyllum

thymus serpyllum

A small patch of Thymus serpyllum grows on a sunny hillside.

Định nghĩa
  • Danh từ: "Thymus serpyllum" (còn gọi là húng tây dại) tên khoa học của một loài cây bụi thấp mùi thơm, thường mọc trên các bờ đất sườn đồichâu Âu, đã được du nhập vào Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Cây húng tây dại thường được sử dụng trong y học thảo dược.)
  • (Cây húng tây dại mọc hoang trên các sườn đồiNam Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thymus serpyllum" trong nấu ăn: Loại thảo mộc này thường được dùng làm gia vị cho các món thịt, súp, nước sốt, tạo hương vị thơm nhẹ hơn so với húng tây thông thường.

    • Chefs often add thymus serpyllum to roasted lamb for a subtle flavor. (Các đầu bếp thường thêm cây húng tây dại vào thịt cừu nướng để tạo hương vị tinh tế.)
  • "Thymus serpyllum" trong y học cổ truyền: Cây này được sử dụng để điều trị các vấn đề về hô hấp tiêu hóa nhờ tính kháng khuẩn chống viêm.

    • A tea made from thymus serpyllum can help soothe a sore throat. (Trà làm từ cây húng tây dại có thể giúp làm dịu cổ họng bị đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyme (n): húng tây (thường chỉ loài Thymus vulgaris phổ biến hơn trong ẩm thực).

    • Thyme is a staple herb in Mediterranean cooking. (Húng tây một loại thảo mộc chính trong nấu ăn Địa Trung Hải.)
  • Wild thyme (n): húng tây dại (tên thông dụng của Thymus serpyllum).

    • Wild thyme is often found in rocky, dry areas. (Húng tây dại thường được tìm thấynhững khu vực khô cằn, nhiều đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Creeping thyme: húng tây (một tên gọi khác do đặc tính mọc thấp, lan rộng của cây).
  • Mother of thyme: mẹ của húng tây (tên dân gianmột số vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả:
    • Grow in the wild: mọc hoang dã.
      • Thymus serpyllum grows in the wild across Europe. (Cây húng tây dại mọc hoang dã khắp châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thymus serpyllum". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến húng tây nói chung:
    • A sprig of thyme: một nhánh húng tây (thường dùng trong nấu ăn).
      • Add a sprig of thyme to the stew for extra flavor. (Thêm một nhánh húng tây vào món hầm để tăng hương vị.)